Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
st/ir/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

eo stira

Cấu trúc từ:
st/ir/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) stira

Bản dịch

Ví dụ

eo stiri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stir/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stiri/?

Stirio

stirio

Từ chứa gốc "stiri"

eo stiro

Cấu trúc từ:
stir/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) stiro

Bản dịch

(?) stira

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 955,188 inferencoj, 0.276 CPU-sekundoj en 0.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog