en stipulate
Bản dịch
- eo kondiĉi (Dịch ngược)
- eo preskribi (Dịch ngược)
- ja 条件とする (Gợi ý tự động)
- io kondicionar (Gợi ý tự động)
- io stipular (Gợi ý tự động)
- en to set conditions (Gợi ý tự động)
- ja 命じる (Gợi ý tự động)
- ja 規定する (Gợi ý tự động)
- ja 処方する (Gợi ý tự động)
- eo recepti (Gợi ý tự động)
- io preskriptar (Gợi ý tự động)
- en to order (Gợi ý tự động)
- en prescribe (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 指示 (Gợi ý tự động)
- zh 开(药方) (Gợi ý tự động)
- zh 医嘱 (Gợi ý tự động)



Babilejo