en sting
Bản dịch
- eo bruli (Dịch ngược)
- eo enpiki (Dịch ngược)
- eo piki (Dịch ngược)
- eo pikilo (Dịch ngược)
- eo piko (Dịch ngược)
- sa रक्ष् (Gợi ý tự động)
- ja 燃える (Gợi ý tự động)
- io brular (Gợi ý tự động)
- en to burn (Gợi ý tự động)
- en be on fire (Gợi ý tự động)
- zh 燃烧 (Gợi ý tự động)
- ja 刺し込む (Gợi ý tự động)
- ja 突き込む (Gợi ý tự động)
- en to stab (Gợi ý tự động)
- en puncture (Gợi ý tự động)
- ja 刺す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 突き刺す (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 害する (Gợi ý tự động)
- ja しみる (Gợi ý tự động)
- io pikar (Gợi ý tự động)
- io priklar (Gợi ý tự động)
- io stekar (Gợi ý tự động)
- en to bite (Gợi ý tự động)
- en jab (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en pierce (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en stab (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 戳 (Gợi ý tự động)
- zh 叮 (Gợi ý tự động)
- ja とげ (Gợi ý tự động)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- eo harpuno (Gợi ý tự động)
- eo harpuneto (Gợi ý tự động)
- ja ポインティングデバイス (Gợi ý tự động)
- ja 位置入力装置 (Gợi ý tự động)
- en awl (Gợi ý tự động)
- en dart (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- en pointing device (Gợi ý tự động)
- zh 倒钩 (Gợi ý tự động)
- ja 一刺し (Gợi ý tự động)
- ja 刺激 (Gợi ý tự động)
- ja スペード (Gợi ý tự động)
- en spade (Gợi ý tự động)



Babilejo