Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
stimul/a
Cách phát âm bằng kana:
ティムー

eo stimula

Cấu trúc dự đoán:
stimul/a
Cách phát âm bằng kana:
ティムー

Bản dịch

eo stimuli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stimul/i
Cách phát âm bằng kana:
ティムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stimulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stimul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティムー

Bản dịch

(?) stimula

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 983,232 inferencoj, 0.542 CPU-sekundoj en 1.023 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog