en still
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ankoraŭ (Dịch ngược)
- eo distilaparato (Dịch ngược)
- eo distililo (Dịch ngược)
- eo nun ankoraŭ (Dịch ngược)
- eo senmova (Dịch ngược)
- eo tamen (Dịch ngược)
- eo trankvila (Dịch ngược)
- eo trankviligi (Dịch ngược)
- ja まだ (Gợi ý tự động)
- ja もっと (Gợi ý tự động)
- io ankore (Gợi ý tự động)
- en again (Gợi ý tự động)
- en not yet (Gợi ý tự động)
- en yet (Gợi ý tự động)
- en anew (Gợi ý tự động)
- zh 还是 (Gợi ý tự động)
- zh 依旧 (Gợi ý tự động)
- zh 依然 (Gợi ý tự động)
- zh 仍然 (Gợi ý tự động)
- zh 尚 (Gợi ý tự động)
- zh 还 (Gợi ý tự động)
- zh 依 (Gợi ý tự động)
- zh 犹 (Gợi ý tự động)
- zh 犹然 (Gợi ý tự động)
- zh 照旧 (Gợi ý tự động)
- zh 仍 (Gợi ý tự động)
- zh 照样 (Gợi ý tự động)
- en alembic (Gợi ý tự động)
- ja 蒸留器 (Gợi ý tự động)
- ja 不動の (Gợi ý tự động)
- ja じっとした (Gợi ý tự động)
- io stacionara (Gợi ý tự động)
- en immobile (Gợi ý tự động)
- en inert (Gợi ý tự động)
- en motionless (Gợi ý tự động)
- en stagnant (Gợi ý tự động)
- en stationary (Gợi ý tự động)
- ja けれども (Gợi ý tự động)
- ja だがしかし (Gợi ý tự động)
- ja とはいえ (Gợi ý tự động)
- ja それでも (Gợi ý tự động)
- io tamen (Gợi ý tự động)
- en but (Gợi ý tự động)
- en however (Gợi ý tự động)
- en nevertheless (Gợi ý tự động)
- en notwithstanding (Gợi ý tự động)
- zh 不过 (Gợi ý tự động)
- zh 可是 (Gợi ý tự động)
- zh 然而 (Gợi ý tự động)
- ja 平静な (Gợi ý tự động)
- ja 落ち着いた (Gợi ý tự động)
- ja 安らかな (Gợi ý tự động)
- ja 安心した (Gợi ý tự động)
- io kalma (Gợi ý tự động)
- io tranquila (Gợi ý tự động)
- en calm (Gợi ý tự động)
- en tranquil (Gợi ý tự động)
- en serene (Gợi ý tự động)
- en quiet (Gợi ý tự động)
- en peaceful (Gợi ý tự động)
- zh 安宁 (Gợi ý tự động)
- zh 平静 (Gợi ý tự động)
- ja 静める (Gợi ý tự động)
- ja 落ち着かせる (Gợi ý tự động)
- ja 安心させる (Gợi ý tự động)
- en to appease (Gợi ý tự động)
- en soothe (Gợi ý tự động)
- en quell (Gợi ý tự động)
- en tranquilize (Gợi ý tự động)
- en pacify (Gợi ý tự động)



Babilejo