Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stifto

Cấu trúc từ:
stift/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Substantivo (-o) stifto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io stifto

Bản dịch

  • eo stifto (Dịch ngược)
  • ja くさび栓 (Gợi ý tự động)
  • ja キー (Gợi ý tự động)
  • ja ピン (Gợi ý tự động)
  • ja コッタ (Gợi ý tự động)
  • ja 目釘 (Gợi ý tự động)
  • io splinto (Gợi ý tự động)
  • en peg (Gợi ý tự động)
  • en pin (Gợi ý tự động)

eo stifta

Cấu trúc từ:
stift/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adjektivo (-a) stifta

Bản dịch

eo stifti

Cấu trúc từ:
stift/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティティ

Bản dịch

eo stifte

Cấu trúc từ:
stift/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Adverbo (-e) stifte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stift/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 516,906 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.291 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog