en sticker
Bản dịch
- eo glumarko Facebook
- ja ステッカー (Gợi ý tự động)
- ja シール (Gợi ý tự động)
- en sticker (Gợi ý tự động)
- zh 贴纸 (Gợi ý tự động)
- eo gluetikedo (Dịch ngược)
- eo sigelmarko (Dịch ngược)
- eo transgluaĵo (Dịch ngược)
- ja 封緘紙 (Gợi ý tự động)
- ja 封印シール (Gợi ý tự động)
- en seal (Gợi ý tự động)
- en stamp (Gợi ý tự động)



Babilejo