en stick
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alteniĝi (Dịch ngược)
- eo bastoneto (Dịch ngược)
- eo bastono (Dịch ngược)
- eo fiksiĝi (Dịch ngược)
- eo glui (Dịch ngược)
- eo paliso (Dịch ngược)
- eo piki (Dịch ngược)
- eo stangeto (Dịch ngược)
- eo tamburbastoneto (Dịch ngược)
- eo vergo (Dịch ngược)
- ja くっつく (Gợi ý tự động)
- ja しがみつく (Gợi ý tự động)
- en to adhere (Gợi ý tự động)
- ja 小さな棒 (Gợi ý tự động)
- en little stick (Gợi ý tự động)
- en chopstick (Gợi ý tự động)
- ja 棒 (Gợi ý tự động)
- ja 杖 (Gợi ý tự động)
- io bastono (Gợi ý tự động)
- en baton (Gợi ý tự động)
- en cane (Gợi ý tự động)
- en staff (Gợi ý tự động)
- en rod (Gợi ý tự động)
- en bar (Gợi ý tự động)
- zh 拐杖 (Gợi ý tự động)
- zh 棒 (Gợi ý tự động)
- zh 指挥棒 (Gợi ý tự động)
- zh 权杖 (Gợi ý tự động)
- ja 固定する (Gợi ý tự động)
- ja 固まる (Gợi ý tự động)
- ja 張りつく (Gợi ý tự động)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- en be stranded (Gợi ý tự động)
- ja はる (Gợi ý tự động)
- ja はりつける (Gợi ý tự động)
- ja 接着する (Gợi ý tự động)
- io glutinar (Gợi ý tự động)
- en to glue (Gợi ý tự động)
- en paste (Gợi ý tự động)
- ja 杭 (Gợi ý tự động)
- ja 棒杭 (Gợi ý tự động)
- ja 支柱 (Gợi ý tự động)
- io paliso (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en stake (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- zh 木桩 (Gợi ý tự động)
- zh 木橛 (Gợi ý tự động)
- ja 刺す (Gợi ý tự động)
- ja 突く (Gợi ý tự động)
- ja 突き刺す (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- ja 害する (Gợi ý tự động)
- ja しみる (Gợi ý tự động)
- io pikar (Gợi ý tự động)
- io priklar (Gợi ý tự động)
- io stekar (Gợi ý tự động)
- en to bite (Gợi ý tự động)
- en jab (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en pierce (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en puncture (Gợi ý tự động)
- en stab (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 戳 (Gợi ý tự động)
- zh 叮 (Gợi ý tự động)
- en drum stick (Gợi ý tự động)
- ja 細枝 (Gợi ý tự động)
- ja むち (Gợi ý tự động)
- ja 細い棒 (Gợi ý tự động)
- ja 棹 (Gợi ý tự động)
- io vergo (Gợi ý tự động)
- en switch (Gợi ý tự động)
- en wand (Gợi ý tự động)
- zh 棍 (Gợi ý tự động)
- zh 杖 (Gợi ý tự động)
- zh 鞭子 (Gợi ý tự động)
- zh 枝条 (Gợi ý tự động)
- zh 小树枝 (Gợi ý tự động)
- zh 细长小棒 (Gợi ý tự động)



Babilejo