en steward
Bản dịch
- eo aerstevardo (Dịch ngược)
- eo ekonomikisto (Dịch ngược)
- eo ekonomo (Dịch ngược)
- eo faktoro (Dịch ngược)
- eo intendanto (Dịch ngược)
- eo stevardo (Dịch ngược)
- eo ŝipintendanto (Dịch ngược)
- en flight attendant (Gợi ý tự động)
- ja 経済学者 (Gợi ý tự động)
- en bailiff (Gợi ý tự động)
- ja 管理人 (Gợi ý tự động)
- io ekonomo (Gợi ý tự động)
- en bursar (Gợi ý tự động)
- en estate manager (Gợi ý tự động)
- en manager (Gợi ý tự động)
- en treasurer (Gợi ý tự động)
- ja 要因 (Gợi ý tự động)
- ja 因子 (Gợi ý tự động)
- ja ファクター (Gợi ý tự động)
- ja 因数 (Gợi ý tự động)
- ja 率 (Gợi ý tự động)
- ja 仲買人 (Gợi ý tự động)
- ja 代理業者 (Gợi ý tự động)
- io faktoro (Gợi ý tự động)
- en agent (Gợi ý tự động)
- en factor (Gợi ý tự động)
- ja 執事 (Gợi ý tự động)
- ja 家令 (Gợi ý tự động)
- ja 監督官 (Gợi ý tự động)
- ja 管理者 (Gợi ý tự động)
- en administrator (Gợi ý tự động)
- en superintendent (Gợi ý tự động)
- en curator (Gợi ý tự động)
- ja 乗客係 (Gợi ý tự động)
- ja 客室乗務員 (Gợi ý tự động)
- ja スチュワード (Gợi ý tự động)
- en attendant (Gợi ý tự động)



Babilejo