eo sterntabelo
Cấu trúc từ:
stern/tabel/o ...Cách phát âm bằng kana:
ステルンタベーロ▼
Substantivo (-o) sterntabelo
Bản dịch
- en spreadsheet ESPDIC
- en spread sheet (Gợi ý tự động)
- eo kalkultabelo (Gợi ý tự động)
- eo tabelkalkulilo (Gợi ý tự động)
- es hoja de cálculo (Gợi ý tự động)
- es hoja de cálculo (Gợi ý tự động)
- fr tableur (Gợi ý tự động)
- nl rekenblad n (Gợi ý tự động)



Babilejo