eo stereotipo
Cấu trúc từ:
stereotip/o ...Cách phát âm bằng kana:
ステレオティーポ
Substantivo (-o) stereotipo
Bản dịch
- eo kliŝo (ステロ版) pejv
- ja ステレオタイプ 《転義》 pejv
- ja 紋切り型 pejv
- eo kliŝaĵo pejv
- en stereotype ESPDIC
- ja 鉛版 (Gợi ý tự động)
- ja ステロ版 (Gợi ý tự động)
- ja 陰画 (Gợi ý tự động)
- en cliché (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en half-tone (Gợi ý tự động)
- en negative (Gợi ý tự động)
- ja 紋切り型の表現 (Gợi ý tự động)
- ja 型にはまった決まり文句 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kliŝo Ssv
- eo ŝablono Ssv
- eo kliŝŝablono Ssv
- eo ŝablonkliŝo Ssv
- eo ĝeneralaĵo Ssv
- eo malorginalaĵo Ssv



Babilejo