en stereo
Bản dịch
- eo gramofono (Dịch ngược)
- eo magnetofono (Dịch ngược)
- eo stereofonia (Dịch ngược)
- eo stereofonie (Dịch ngược)
- eo stereofonio (Dịch ngược)
- ja 蓄音機 (Gợi ý tự động)
- io gramofono (Gợi ý tự động)
- en gramophone (Gợi ý tự động)
- en phonograph (Gợi ý tự động)
- en record player (Gợi ý tự động)
- en turntable (Gợi ý tự động)
- ja テープレコーダー (Gợi ý tự động)
- eo sonbendilo (Gợi ý tự động)
- en tape deck (Gợi ý tự động)
- en tape player (Gợi ý tự động)
- en tape recorder (Gợi ý tự động)
- zh 录音机 (Gợi ý tự động)
- ja ステレオの (Gợi ý tự động)
- en stereophonic (Gợi ý tự động)
- ja 立体音響で (Gợi ý tự động)
- ja 立体音響 (Gợi ý tự động)
- en stereophony (Gợi ý tự động)



Babilejo