Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo step/o

stepo

Cấu trúc từ:
step/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) stepo
Laŭ la Universala Vortaro: fr lande, step | en heath, desert | de Steppe | ru степь | pl step.
Etimologio: ru степь | lt stepe | pl step | de Steppe | fr steppe | it steppa | en steppe

Bản dịch

Từ chứa gốc "step"

en step

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo paŝo LibreOffice
  • eo ŝtupo Teknika Vortaro
  • ja 歩み (Gợi ý tự động)
  • ja 一歩 (Gợi ý tự động)
  • ja 歩幅 (Gợi ý tự động)
  • ja ピッチ (Gợi ý tự động)
  • en pace (Gợi ý tự động)
  • en step (Gợi ý tự động)
  • en stride (Gợi ý tự động)
  • zh 步调 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 脚步 (Gợi ý tự động)
  • ja (階段の) (Gợi ý tự động)
  • ja ステップ (乗り物の) (Gợi ý tự động)
  • ja 段階 《転義》 (Gợi ý tự động)
  • ja 踏み段 (Gợi ý tự động)
  • en stair (Gợi ý tự động)
  • en rung (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 梯阶 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 台阶 (Gợi ý tự động)
  • zh 阶段 (Gợi ý tự động)
  • zh 等级 (Gợi ý tự động)
  • eo paŝi (Dịch ngược)
  • ja 歩く (Gợi ý tự động)
  • ja 歩を運ぶ (Gợi ý tự động)
  • io pazar (Gợi ý tự động)
  • en to pace (Gợi ý tự động)
  • en stalk (Gợi ý tự động)
  • en tread (Gợi ý tự động)
  • zh 举步 (Gợi ý tự động)
  • zh 迈步 (Gợi ý tự động)
  • zh [~o]脚步 (Gợi ý tự động)
  • zh 步骤 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
step ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 126,901 inferencoj, 0.136 CPU-sekundoj en 0.137 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog