Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en stem

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo antaŭa steveno (Dịch ngược)
  • eo antaŭparto (Dịch ngược)
  • eo arbotrunko (Dịch ngược)
  • eo arbtrunko (Dịch ngược)
  • eo bazo (Dịch ngược)
  • eo steveno (Dịch ngược)
  • eo tigo (Dịch ngược)
  • eo trunketo (Dịch ngược)
  • eo trunko (Dịch ngược)
  • eo tubo (Dịch ngược)
  • en forepart (Gợi ý tự động)
  • en steerage (Gợi ý tự động)
  • en trunk (Gợi ý tự động)
  • en tree trunk (Gợi ý tự động)
  • en bole (Gợi ý tự động)
  • en tree-trunk (Gợi ý tự động)
  • zh 树干 (Gợi ý tự động)
  • ja 土台 (Gợi ý tự động)
  • ja 基礎 (Gợi ý tự động)
  • ja 礎石 (Gợi ý tự động)
  • ja 基盤 (Gợi ý tự động)
  • ja 根拠 (Gợi ý tự động)
  • ja 基部 (Gợi ý tự động)
  • ja 塩基 (Gợi ý tự động)
  • ja 基数 (Gợi ý tự động)
  • ja 基底 (Gợi ý tự động)
  • ja 底辺 (Gợi ý tự động)
  • ja 基地 (Gợi ý tự động)
  • io bazo (Gợi ý tự động)
  • en base (Gợi ý tự động)
  • en basis (Gợi ý tự động)
  • en footing (Gợi ý tự động)
  • en ground (Gợi ý tự động)
  • en platform (Gợi ý tự động)
  • en radix (Gợi ý tự động)
  • zh (地)基 (Gợi ý tự động)
  • zh 基础 (Gợi ý tự động)
  • zh 基地 (Gợi ý tự động)
  • ja 船首材 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja あし (Gợi ý tự động)
  • io stipo (Gợi ý tự động)
  • en stalk (Gợi ý tự động)
  • zh 主茎 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 花梗 (Gợi ý tự động)
  • zh 叶柄 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 細目の幹 (Gợi ý tự động)
  • en blade (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 体幹 (Gợi ý tự động)
  • ja 胴体 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 柱身 (Gợi ý tự động)
  • ja 錨幹 (Gợi ý tự động)
  • io trunko (Gợi ý tự động)
  • en frustum (Gợi ý tự động)
  • en torso (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 躯干 (Gợi ý tự động)
  • zh (树)干 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja パイプ (Gợi ý tự động)
  • ja 筒型容器 (Gợi ý tự động)
  • ja チューブ (Gợi ý tự động)
  • ja 内筒 (Gợi ý tự động)
  • ja 電子管 (Gợi ý tự động)
  • ja 放電管 (Gợi ý tự động)
  • io tubo (Gợi ý tự động)
  • en barrel (Gợi ý tự động)
  • en channel (Gợi ý tự động)
  • en pipe (Gợi ý tự động)
  • en tube (Gợi ý tự động)
  • en conduit (Gợi ý tự động)
  • en duct (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
st/em ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog