Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stelo

Cấu trúc từ:
stel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) stelo
Laŭ la Universala Vortaro: fr étoile | en star | de Stern | ru звѣзда | pl gwiazda.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stela

Cấu trúc từ:
stel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Adjektivo (-a) stela

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo steli

Cấu trúc từ:
stel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo stele/?

steleo

Từ chứa gốc "stele"

en stele

Bản dịch

  • eo steleo (Dịch ngược)
  • ja 石柱 (Gợi ý tự động)
  • ja 石碑 (Gợi ý tự động)
  • io steleo (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
stel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 475,545 inferencoj, 0.223 CPU-sekundoj en 0.265 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog