eo stego
Cấu trúc từ:
st/eg/o ...Cách phát âm bằng kana:
ステーゴ
Substantivo (-o) stego
Bản dịch
- en brace ESPDIC
- en prop ESPDIC
- en support ESPDIC
- eo kuniga krampo (Gợi ý tự động)
- eo subteno (Gợi ý tự động)
- eo apogo (Gợi ý tự động)
- es soporte (Gợi ý tự động)
- es soporte (Gợi ý tự động)
- fr support m (Gợi ý tự động)
- nl gebruikersondersteuning f (Gợi ý tự động)
- nl support (Gợi ý tự động)
- eo subteni (Gợi ý tự động)
- nl ondersteunen (Gợi ý tự động)



Babilejo