eo stebmaŝino
Cấu trúc từ:
steb/maŝin/o ...Cách phát âm bằng kana:
ステブマシーノ
Substantivo (-o) stebmaŝino
Bản dịch
- ja ミシン pejv
- eo kudromaŝino pejv
- en sewing machine (Gợi ý tự động)
- zh 缝衣机 (Gợi ý tự động)
- zh 缝纫机 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kudromaŝino VES



Babilejo