Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stebaĵo

Cấu trúc từ:
steb//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バージョ

Từ đồng nghĩa

eo stebi

Cấu trúc từ:
steb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr piquer | en quilt | de steppen | ru строчить | pl pikować, cerować.

Bản dịch

eo stebo

Cấu trúc từ:
steb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) stebo

Bản dịch

eo steba

Cấu trúc từ:
steb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) steba

Bản dịch

eo stebe

Cấu trúc từ:
steb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) stebe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
steb//o ...
Cách phát âm bằng kana:
バージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog