en steady
Pronunciation:
Bản dịch
- eo neŝancelebla (Dịch ngược)
- eo neŝanĝiĝema (Dịch ngược)
- eo stabila (Dịch ngược)
- eo stabiligi (Dịch ngược)
- ja 揺るがない (Gợi ý tự động)
- ja びくともしない (Gợi ý tự động)
- ja 確固とした (Gợi ý tự động)
- en constant (Gợi ý tự động)
- en continual (Gợi ý tự động)
- en lasting (Gợi ý tự động)
- en stable (Gợi ý tự động)
- en unchanging (Gợi ý tự động)
- ja 安定した (Gợi ý tự động)
- ja 永続する (Gợi ý tự động)
- ja 安定な (Gợi ý tự động)
- io stabila (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- ja 安定させる (Gợi ý tự động)
- en to balance (Gợi ý tự động)
- en stabilize (Gợi ý tự động)



Babilejo