en stay on
Bản dịch
- eo postresti (Dịch ngược)
- eo resti en sia funkcio (Dịch ngược)
- ja 後に残る (Gợi ý tự động)
- ja 取り残される (Gợi ý tự động)
- ja 落後する (Gợi ý tự động)
- en to be detained (Gợi ý tự động)
- en be kept in (Gợi ý tự động)
- en remain (Gợi ý tự động)
- en to continue in office (Gợi ý tự động)
- en remain in office (Gợi ý tự động)



Babilejo