en stay
Pronunciation:
Bản dịch
- eo estado (Dịch ngược)
- eo gastloĝi (Dịch ngược)
- eo restado (Dịch ngược)
- eo resti (Dịch ngược)
- eo stajo (Dịch ngược)
- eo subtenilo (Dịch ngược)
- eo subteno (Dịch ngược)
- eo esto (Gợi ý tự động)
- en being (Gợi ý tự động)
- en entity (Gợi ý tự động)
- en existence (Gợi ý tự động)
- en to be on a visit (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- ja 滞在 (Gợi ý tự động)
- ja 残留 (Gợi ý tự động)
- ja 残る (Gợi ý tự động)
- ja 残存する (Gợi ý tự động)
- ja ~のままである (Gợi ý tự động)
- ja いつまでも~である (Gợi ý tự động)
- ja 滞在する (Gợi ý tự động)
- ja 居残る (Gợi ý tự động)
- ja とどまる (Gợi ý tự động)
- io restar (Gợi ý tự động)
- en to remain (Gợi ý tự động)
- en be left (Gợi ý tự động)
- en stay over (Gợi ý tự động)
- en sojourn (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- zh 留 (Gợi ý tự động)
- zh 留在 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- zh 停留 (Gợi ý tự động)
- zh 仍然 (Gợi ý tự động)
- zh 剩下 (Gợi ý tự động)
- io vanto (Gợi ý tự động)
- en brace (Gợi ý tự động)
- en cramp-iron (Gợi ý tự động)
- en guy (Gợi ý tự động)
- en pillar (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en holder (Gợi ý tự động)
- ja 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en prop (Gợi ý tự động)
- en stanchion (Gợi ý tự động)
- zh 支持 (Gợi ý tự động)



Babilejo