en staunch
Bản dịch
- eo brava (Dịch ngược)
- eo fidela (Dịch ngược)
- eo firma (Dịch ngược)
- ja 勇敢な (Gợi ý tự động)
- ja 勇ましい (Gợi ý tự động)
- ja りりしい (Gợi ý tự động)
- ja 実直な (Gợi ý tự động)
- ja 律義な (Gợi ý tự động)
- ja りっぱな (Gợi ý tự động)
- io brava (Gợi ý tự động)
- en brave (Gợi ý tự động)
- en gallant (Gợi ý tự động)
- en good (Gợi ý tự động)
- en honest (Gợi ý tự động)
- en stalwart (Gợi ý tự động)
- en valiant (Gợi ý tự động)
- en valorous (Gợi ý tự động)
- en worthy (Gợi ý tự động)
- zh 出类拔萃 (Gợi ý tự động)
- zh 能干 (Gợi ý tự động)
- zh 干练 (Gợi ý tự động)
- zh 英勇 (Gợi ý tự động)
- ja 忠実な (Gợi ý tự động)
- ja 誠実な (Gợi ý tự động)
- ja 節操の堅い (Gợi ý tự động)
- ja 貞節な (Gợi ý tự động)
- ja 事実を曲げない (Gợi ý tự động)
- io fidela (Gợi ý tự động)
- en accurate (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en faithful (Gợi ý tự động)
- en loyal (Gợi ý tự động)
- en trusty (Gợi ý tự động)
- en trustworthy (Gợi ý tự động)
- zh 忠实 (Gợi ý tự động)
- zh 坚贞 (Gợi ý tự động)
- zh 逼真 (Gợi ý tự động)
- ja 堅い (Gợi ý tự động)
- ja 引き締まった (Gợi ý tự động)
- ja しっかりした (Gợi ý tự động)
- ja ぐらつかない (Gợi ý tự động)
- ja 堅固な (Gợi ý tự động)
- ja 確固とした (Gợi ý tự động)
- io ferma (Gợi ý tự động)
- io harda (Gợi ý tự động)
- en fast (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- en stable (Gợi ý tự động)
- en unshaken (Gợi ý tự động)
- zh 坚实 (Gợi ý tự động)
- zh 牢固 (Gợi ý tự động)
- zh 坚决 (Gợi ý tự động)
- ja 商会に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 商社に関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo