Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo statuta

Cấu trúc từ:
statut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) statuta

Bản dịch

eo statuti

Cấu trúc từ:
st/atut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥーティ

Bản dịch

eo statuto

Cấu trúc từ:
statut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) statuto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo statute

Cấu trúc từ:
statut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) statute

Bản dịch

en statute

Bản dịch

  • eo regulo (Dịch ngược)
  • eo statuto (Dịch ngược)
  • ja 規則 (Gợi ý tự động)
  • ja 規定 (Gợi ý tự động)
  • ja 決まり (Gợi ý tự động)
  • ja ルール (Gợi ý tự động)
  • en rule (Gợi ý tự động)
  • en enactment (Gợi ý tự động)
  • en regulation (Gợi ý tự động)
  • en law (Gợi ý tự động)
  • zh 规则 (Gợi ý tự động)
  • zh 规定 (Gợi ý tự động)
  • zh 准则 (Gợi ý tự động)
  • ja 会則 (Gợi ý tự động)
  • ja 規約 (Gợi ý tự động)
  • ja 定款 (Gợi ý tự động)
  • io statuto (Gợi ý tự động)
  • en by-laws (Gợi ý tự động)
  • en regulations (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
statut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,416,253 inferencoj, 0.305 CPU-sekundoj en 0.307 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog