Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
status/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo statuso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
status/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) statuso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo statusa

Cấu trúc từ:
status/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) statusa

Bản dịch

eo statusi

Cấu trúc từ:
status/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥースィ

Bản dịch

eo statuse

Cấu trúc từ:
status/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) statuse

Bản dịch

(?) statuso

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,031,930 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 0.709 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog