eo statuso
Cấu trúc từ:
status/o ...Cách phát âm bằng kana:
スタトゥーソ
Bản dịch
- ja 身分 (法的) pejv
- ja 地位 pejv
- en status ESPDIC
- eo stato (Gợi ý tự động)
- es estado (Gợi ý tự động)
- es estado (Gợi ý tự động)
- fr statut (Gợi ý tự động)
- nl status m (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo leĝa stato Ssv
Ví dụ
- eo kontaktpersono por konto kun hereda statuso / legacy contact (Facebook) Facebook
- eo konto kun hereda statuso / memorialized account Facebook



Babilejo