Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
stat/us
Cách phát âm bằng kana:
タートゥ

eo status

Cấu trúc từ:
stat/us
Cách phát âm bằng kana:
タートゥ
Kondicionalo (-us) de verbo stati

en status

Pronunciation: /ˈsteɪtəs/

Bản dịch

nl status

Bản dịch

eo stati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stat/i
Cách phát âm bằng kana:
ターティ
Infinitivo (-i) de verbo stati

Bản dịch

eo stato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stat/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) stato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io stato

Bản dịch

eo stata

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stat/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo state

Cấu trúc từ:
st/at/e
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) state

Bản dịch

en state

Pronunciation: /steɪt/

Bản dịch

en state

Pronunciation: /steɪt/

Bản dịch

(?) status

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,463,324 inferencoj, 0.649 CPU-sekundoj en 0.718 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog