Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo statue

Cấu trúc từ:
statu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) statue

Bản dịch

en statue

Bản dịch

  • eo statuo (Dịch ngược)
  • ja 立像 (Gợi ý tự động)
  • ja 彫像 (Gợi ý tự động)
  • io statuo (Gợi ý tự động)
  • zh 雕像 (Gợi ý tự động)
  • zh 塑像 (Gợi ý tự động)
  • zh 铸像 (Gợi ý tự động)

eo statua

Cấu trúc từ:
statu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) statua

Bản dịch

eo statui

Cấu trúc từ:
stat/u/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo statuo

Cấu trúc từ:
statu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) statuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
statu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,431,642 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.326 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog