eo statmesaĝo
Cấu trúc từ:
stat/mesaĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
スタトメサーヂョ
Substantivo (-o) statmesaĝo
Bản dịch
- en status message ESPDIC
- en status ESPDIC
- eo stato-mesaĝo (Gợi ý tự động)
- es mensaje de estado (Gợi ý tự động)
- es mensaje de estado (Gợi ý tự động)
- fr message d'état (Gợi ý tự động)
- nl statusbericht n (Gợi ý tự động)
- eo stato (Gợi ý tự động)
- es estado (Gợi ý tự động)
- es estado (Gợi ý tự động)
- fr statut (Gợi ý tự động)
- nl status m (Gợi ý tự động)



Babilejo