eo statmesaĝa identigilo
Cấu trúc từ:
statmesaĝa identigilo ...Cách phát âm bằng kana:
スタトメサーヂャ イデンティギーロ▼
Bản dịch
- en status message ID ESPDIC
- eo statmesaĝa identigilo (Gợi ý tự động)
- fr ID de message d'état (Gợi ý tự động)
- nl statusbericht-id (Gợi ý tự động)



Babilejo