Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
statistik//o
Cách phát âm bằng kana:
タティティカージョ

eo statistikaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
statistik//o
Cách phát âm bằng kana:
タティティカージョ

Bản dịch

eo statistikaĵa

Cấu trúc dự đoán:
statistik//a
Cách phát âm bằng kana:
タティティカージャ

Bản dịch

eo statistikaĵi

Cấu trúc dự đoán:
statistik//i
Cách phát âm bằng kana:
タティティカー

Bản dịch

eo statistiki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
statistik/i
Cách phát âm bằng kana:
タティティー

Bản dịch

eo statistiko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
statistik/o
Cách phát âm bằng kana:
タティティー

Bản dịch

io statistiko

Bản dịch

eo statistika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
statistik/a
Cách phát âm bằng kana:
タティティー

Bản dịch

Ví dụ

(?) statistikaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,624,701 inferencoj, 1.286 CPU-sekundoj en 1.389 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog