en station
Pronunciation:
Bản dịch
- eo stacio Christian Bertin
- ja 駅 (Gợi ý tự động)
- ja 停車場 (Gợi ý tự động)
- ja 保養地 (Gợi ý tự động)
- ja 滞在地 (Gợi ý tự động)
- ja 放送局 (Gợi ý tự động)
- ja 電話局 (Gợi ý tự động)
- ja 観測所 (Gợi ý tự động)
- ja 局 (Gợi ý tự động)
- ja 署 (Gợi ý tự động)
- ja 所 (Gợi ý tự động)
- ja 施設 (Gợi ý tự động)
- io staciono (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en terminal (Gợi ý tự động)
- zh 车站 (Gợi ý tự động)
- zh 码头 (Gợi ý tự động)
- zh 站 (Gợi ý tự động)
- zh 台 (Gợi ý tự động)
- zh 局 (Gợi ý tự động)
- eo postenigi (Dịch ngược)
- eo situacio (Dịch ngược)
- eo starejo (Dịch ngược)
- eo stato (Dịch ngược)
- ja 持ち場につかせる (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 立ち席 (Gợi ý tự động)
- ja 足場 (Gợi ý tự động)
- ja 地歩 (Gợi ý tự động)
- en foothold (Gợi ý tự động)
- en footing (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- ja 状態 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 有様 (Gợi ý tự động)
- ja 身分 (Gợi ý tự động)
- ja 態 (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- zh 状态 (Gợi ý tự động)
- zh 境况 (Gợi ý tự động)
- zh 地位 (Gợi ý tự động)



Babilejo