eo statika metodo
Cấu trúc từ:
statika metodo ...Cách phát âm bằng kana:
スタティーカ メトード
Bản dịch
- en static method ESPDIC
- eo statika metodo (Gợi ý tự động)
- es método estático (Gợi ý tự động)
- es método estático (Gợi ý tự động)
- fr méthode statique (Gợi ý tự động)
- nl statische methode f (Gợi ý tự động)



Babilejo