eo statika enkursigilo
Cấu trúc từ:
statika enkursigilo ...Cách phát âm bằng kana:
スタティーカ エンクルスィギーロ▼
Bản dịch
- en static router ESPDIC
- eo statika enkursigilo (Gợi ý tự động)
- fr routeur statique (Gợi ý tự động)
- nl statische router m (Gợi ý tự động)



Babilejo