Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stati

Cấu trúc từ:
stat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ターティ
Thẻ:

Bản dịch

eo stato

Cấu trúc từ:
stat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) stato
Laŭ la Universala Vortaro: fr état (manière d’être) | en state, condition | de Stand, Zustand | ru состояніе | pl stan.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stata

Cấu trúc từ:
stat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo state

Cấu trúc từ:
st/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Adverbo (-e) state

Bản dịch

en state

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ターティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 513,049 inferencoj, 0.281 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog