en statement of conditions
Bản dịch
- eo bilanco (Dịch ngược)
- ja 貸借対照表 (Gợi ý tự động)
- io bilanco (Gợi ý tự động)
- en annual accounts (Gợi ý tự động)
- en (annual) financial statement (Gợi ý tự động)
- en balance sheet (Gợi ý tự động)
- en balance (Gợi ý tự động)



Babilejo