en statement (SQL)
Bản dịch
- eo ordono LibreOffice
- eo instrukcio Komputeko
- es instrucción Komputeko
- es instrucción Komputeko
- fr instruction Komputeko
- nl instructie f Komputeko
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- ja 指図 (Gợi ý tự động)
- ja 号令 (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en commandment (Gợi ý tự động)
- en edict (Gợi ý tự động)
- en ordinance (Gợi ý tự động)
- en precept (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- ja 指令 (Gợi ý tự động)
- ja 指示 (Gợi ý tự động)
- ja 訓令 (Gợi ý tự động)
- en directions (Gợi ý tự động)
- en instruction (Gợi ý tự động)
- en orders (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)



Babilejo