en statement
Pronunciation:
Bản dịch
- eo deklaro (Dịch ngược)
- eo diro (Dịch ngược)
- eo eldiraĵo (Dịch ngược)
- eo eldiro (Dịch ngược)
- eo etato (Dịch ngược)
- eo frazo (Dịch ngược)
- eo instrukcio (Dịch ngược)
- eo konstato (Dịch ngược)
- eo preskribo (Dịch ngược)
- eo propozicio (Dịch ngược)
- eo raporto (Dịch ngược)
- eo superrigardo (Dịch ngược)
- ja 宣言 (Gợi ý tự động)
- ja 声明 (Gợi ý tự động)
- ja 表明 (Gợi ý tự động)
- ja 申告 (Gợi ý tự động)
- en declaration (Gợi ý tự động)
- en proclamation (Gợi ý tự động)
- zh 声明 (Gợi ý tự động)
- ja 言 (Gợi ý tự động)
- ja ことば (Gợi ý tự động)
- en saying (Gợi ý tự động)
- en pronouncement (Gợi ý tự động)
- ja 発言 (Gợi ý tự động)
- en articulation (Gợi ý tự động)
- ja 明細表 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- ja リスト (Gợi ý tự động)
- io etato (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en inventory (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en table (Gợi ý tự động)
- zh 一览表 (Gợi ý tự động)
- zh 详表 (Gợi ý tự động)
- zh 明细表 (Gợi ý tự động)
- ja 文 (Gợi ý tự động)
- ja 文章 (Gợi ý tự động)
- ja 美辞麗句 (Gợi ý tự động)
- ja 楽句 (Gợi ý tự động)
- ja フレーズ (Gợi ý tự động)
- io frazo (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- en sentence (Gợi ý tự động)
- en phrase (Gợi ý tự động)
- zh 片语 (Gợi ý tự động)
- zh 短语 (Gợi ý tự động)
- zh 句子 (Gợi ý tự động)
- zh 词组 (Gợi ý tự động)
- zh (空洞的)言词 (Gợi ý tự động)
- ja 指令 (Gợi ý tự động)
- ja 指示 (Gợi ý tự động)
- ja 訓令 (Gợi ý tự động)
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en directions (Gợi ý tự động)
- en instruction (Gợi ý tự động)
- en orders (Gợi ý tự động)
- ja 確認 (Gợi ý tự động)
- ja 検証 (Gợi ý tự động)
- ja 認証 (Gợi ý tự động)
- en finding (Gợi ý tự động)
- ja 定め (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 処方箋 (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en prescription (Gợi ý tự động)
- ja 節 (Gợi ý tự động)
- ja 命題 (Gợi ý tự động)
- en proposition (Gợi ý tự động)
- zh 从句 (Gợi ý tự động)
- zh 子句 (Gợi ý tự động)
- zh 单句 (Gợi ý tự động)
- zh 句 (Gợi ý tự động)
- zh 分句 (Gợi ý tự động)
- zh 命题 (Gợi ý tự động)
- ja 報告 (Gợi ý tự động)
- ja 報道 (Gợi ý tự động)
- ja 答申書 (Gợi ý tự động)
- eo rilatumo (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)
- ja 概観 (Gợi ý tự động)
- ja あらまし (Gợi ý tự động)
- en overview (Gợi ý tự động)



Babilejo