en state of things
Bản dịch
- eo cirkonstancaro (Dịch ngược)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en conditions (Gợi ý tự động)
- en conjecture (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | state | state | 状態で |
|---|---|---|
| of | of | … |
| things | things | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo