en state of mind
Bản dịch
- eo animstato (Dịch ngược)
- eo mensostato (Dịch ngược)
- eo spiritstato (Dịch ngược)
- ja 気分 (Gợi ý tự động)
- ja 気持 (Gợi ý tự động)
- ja 心理状態 (Gợi ý tự động)
- en mood (Gợi ý tự động)
- ja 心理 (Gợi ý tự động)
- ja 精神状態 (Gợi ý tự động)
- en mentality (Gợi ý tự động)
- en emotional state (Gợi ý tự động)



Babilejo