eo stata objekto
Cấu trúc từ:
stata objekto ...Cách phát âm bằng kana:
スタータ オビェクト
Bản dịch
- en state object ESPDIC
- eo stata objekto (Gợi ý tự động)
- es objeto de estados (Gợi ý tự động)
- es objeto de estados (Gợi ý tự động)
- fr objet d'état (Gợi ý tự động)
- nl statusobject n (Gợi ý tự động)



Babilejo