en startup (computer)
Bản dịch
- eo startigo Teknika Vortaro
- es iniciar Komputeko
- es iniciar Komputeko
- fr démarrage Komputeko
- nl opstarten Komputeko
- en boot (Gợi ý tự động)
- en booting (Gợi ý tự động)
- en startup (Gợi ý tự động)
- ja スタートさせること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 始動させること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 起動すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ブートすること (推定) (Gợi ý tự động)



Babilejo