en startup
Bản dịch
- eo ekfirmao (Dịch ngược)
- eo praŝargo (Dịch ngược)
- eo startigo (Dịch ngược)
- eo startila (Dịch ngược)
- ja ブート (Gợi ý tự động)
- ja ブートストラップ (Gợi ý tự động)
- en boot (Gợi ý tự động)
- en booting (Gợi ý tự động)
- en bootstrap (Gợi ý tự động)
- ja スタートさせること (Gợi ý tự động)
- ja 始動させること (Gợi ý tự động)
- ja 起動すること (Gợi ý tự động)
- ja ブートすること (Gợi ý tự động)



Babilejo