eo startmenuo
Cấu trúc từ:
start/menu/o ...Cách phát âm bằng kana:
スタルトメヌーオ
Substantivo (-o) startmenuo
Bản dịch
- en start menu ESPDIC
- eo startmenuo (Gợi ý tự động)
- es menú Inicio (Gợi ý tự động)
- es menú Inicio (Gợi ý tự động)
- fr menu Démarrer (Gợi ý tự động)
- nl menu Start (Gợi ý tự động)



Babilejo