eo startila riparo
Cấu trúc từ:
startila riparo ...Cách phát âm bằng kana:
スタルティーラ▼ リパーロ
Bản dịch
- en startup repair ESPDIC
- eo startila riparo (Gợi ý tự động)
- es reparación de inicio (Gợi ý tự động)
- es reparación de inicio (Gợi ý tự động)
- nl opstartherstel (Gợi ý tự động)



Babilejo