io startar
Bản dịch
- eo startigi (Dịch ngược)
- eo starti (Dịch ngược)
- ja スタートさせる (Gợi ý tự động)
- ja 始動させる (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (Gợi ý tự động)
- ja ブートする (Gợi ý tự động)
- en to start (Gợi ý tự động)
- ja スタートする (Gợi ý tự động)
- ja 始動する (Gợi ý tự động)
- eo ekfunkcii (Gợi ý tự động)
- io departar (Gợi ý tự động)
- zh 起跑 (Gợi ý tự động)
- zh 开始 (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- zh 开动 (Gợi ý tự động)
- zh 发动(机器等) (Gợi ý tự động)



Babilejo