eo starta ĉirkaŭaĵo
Cấu trúc từ:
starta ĉirkaŭaĵo ...Cách phát âm bằng kana:
スタルタ チルカウアージョ
Bản dịch
- en startup environment ESPDIC
- eo starta medio (Gợi ý tự động)
- es entorno de inicio (Gợi ý tự động)
- es entorno de inicio (Gợi ý tự động)
- fr environnement de démarrage (Gợi ý tự động)
- nl opstartomgeving (Gợi ý tự động)



Babilejo