en start (transitive)
Bản dịch
- eo startigi Komputeko
- eo lanĉi KDE-laborvortaro
- nl opstarten Komputeko
- ja スタートさせる (Gợi ý tự động)
- ja 始動させる (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (コンピュータやプログラムを) (Gợi ý tự động)
- ja ブートする (Gợi ý tự động)
- io startar (m) (Gợi ý tự động)
- en to start (up) (Gợi ý tự động)
- ja 放つ (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- ja 世に送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 進水させる (Gợi ý tự động)
- ja 立ち上げる (Gợi ý tự động)
- io lansar (t) (Gợi ý tự động)
- en to launch (Gợi ý tự động)
- en trigger (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)



Babilejo