Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
stapl/o
Cách phát âm bằng kana:

eo staplo

Cấu trúc từ:
stapl/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) staplo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io staplo

Bản dịch

eo stapla

Cấu trúc từ:
stapl/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) stapla

Bản dịch

Ví dụ

eo stapli

Cấu trúc từ:
stapl/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo stapli

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo staple

Cấu trúc từ:
stapl/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) staple

Bản dịch

en staple

Bản dịch

(?) staplo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 513,977 inferencoj, 0.367 CPU-sekundoj en 0.370 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog