Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo stangeto

Cấu trúc từ:
stang/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー
Substantivo (-o) stangeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stangeta

Cấu trúc từ:
stang/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー
Adjektivo (-a) stangeta

Bản dịch

eo stangete

Cấu trúc từ:
stang/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー
Adverbo (-e) stangete

Bản dịch

eo stango

Cấu trúc từ:
stang/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Thẻ:
Substantivo (-o) stango
Laŭ la Universala Vortaro: fr perche (bois) | en pole | de Stange | ru шестъ | pl drąg.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo stanga

Cấu trúc từ:
stang/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Adjektivo (-a) stanga

Bản dịch

Ví dụ

eo stangi

Cấu trúc từ:
stang/i ...
Cách phát âm bằng kana:
タン

Bản dịch

eo stange

Cấu trúc từ:
stang/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タン
Adverbo (-e) stange

Bản dịch

Cấu trúc từ:
stang/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog