en standpoint
Bản dịch
- eo starpunkto (Dịch ngược)
- ja 立脚点 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- en angle (Gợi ý tự động)
- en outlook (Gợi ý tự động)
- en point of view (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en viewpoint (Gợi ý tự động)



Babilejo