en standing
Bản dịch
- eo permanenta (Dịch ngược)
- en abiding (Gợi ý tự động)
- en constant (Gợi ý tự động)
- en continual (Gợi ý tự động)
- en continuous (Gợi ý tự động)
- en enduring (Gợi ý tự động)
- en lasting (Gợi ý tự động)
- en permanent (Gợi ý tự động)
- en steadfast (Gợi ý tự động)



Babilejo